Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
zero in


verb
1. direct onto a point or target, especially by automatic navigational aids (Freq. 1)
Syn:
range in, home in
Hypernyms:
target, aim, place, direct, point
Verb Frames:
- Somebody ----s PP
2. adjust (as by firing under test conditions) the zero of (a gun)
- He zeroed in his rifle at 200 yards
Syn:
zero
Hypernyms:
adjust, set, correct
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.